Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/08
NET88 Academico Viseu
Academico Viseu
NET88 Chaves
Chaves
0.74
-0.25
-0.92
0.95
1.50
0.85
1.98
-0.63
-0.25
0.42
-0.69
0.50
0.46
3.50
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/08
NET88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
NET88 Qingdao Manatee
Qingdao Manatee
0.92
-0.25
0.98
0.92
2.00
0.95
2.20
0.70
0.00
-0.81
0.98
0.50
0.88
3.70
-0.84
-0.50
0.72
0.88
2.00
0.98
2.19
0.67
0.00
-0.79
-0.43
1.00
0.29
3.12
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 Nordsjaelland
Nordsjaelland
NET88 Randers
Randers
-0.94
-1.00
0.82
0.98
3.00
0.85
1.57
0.77
-0.25
-0.92
0.95
1.25
0.85
2.08
0.84
-0.75
-0.93
0.75
2.75
-0.85
1.65
0.85
-0.25
-0.95
-0.96
1.25
0.86
2.25
12:00
02/08
NET88 Midtjylland
Midtjylland
NET88 Horsens
Horsens
0.99
-1.50
0.88
0.93
3.00
0.90
1.31
0.92
1.25
0.87
1.75
0.74
-1.25
-0.83
1.34
0.79
-0.50
-0.89
1.79
14:00
02/08
NET88 Brondby
Brondby
NET88 Viborg
Viborg
0.89
-0.50
0.97
-0.98
3.00
0.82
1.81
0.99
-0.25
0.85
2.35
0.81
2.75
-0.92
1.92
-0.97
-0.25
0.87
-0.93
1.25
0.82
2.44
16:00
02/08
NET88 Silkeborg
Silkeborg
NET88 FC Copenhagen
FC Copenhagen
-0.94
0.75
0.82
0.93
3.25
0.89
4.70
-0.93
0.25
0.78
0.77
1.25
-0.96
4.70
0.81
1.00
-0.89
0.73
3.00
-0.83
4.45
-0.88
0.25
0.77
0.77
1.25
-0.88
4.10
NET88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
NET88 Inter Turku
Inter Turku
-0.88
0.00
0.77
-0.95
2.50
0.79
2.87
-0.94
0.00
0.79
0.94
1.00
0.85
3.56
0.79
0.25
-0.88
2.92
-0.97
1.00
0.87
3.40
14:00
02/08
NET88 Oulu
Oulu
NET88 FC Ilves
FC Ilves
-0.94
-0.25
0.82
0.96
2.75
0.87
2.27
0.75
0.00
-0.90
-0.88
1.25
0.71
2.88
2.36
0.80
0.00
-0.90
2.92
NET88 Giải Ngoại hạng Ireland
Giải Ngoại hạng Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/08
NET88 Waterford
Waterford
NET88 Shelbourne
Shelbourne
1.00
0.00
0.87
0.84
2.75
0.99
2.62
0.97
0.00
0.86
-0.97
1.25
0.78
3.17
0.72
0.25
-0.83
0.89
2.75
0.99
2.52
0.54
0.25
-0.66
-0.89
1.25
0.75
3.10
16:00
02/08
NET88 St Patricks Athletic
St Patricks Athletic
NET88 Derry City
Derry City
0.95
-0.75
0.91
0.92
2.25
0.91
1.66
0.88
-0.25
0.95
-0.93
1.00
0.74
2.31
0.90
2.25
0.98
1.73
-0.95
1.00
0.81
2.35
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
02/08
NET88 Jeju United
Jeju United
NET88 Incheon United
Incheon United
0.99
0.00
0.88
0.85
2.00
0.98
2.80
0.79
0.75
-0.99
3.63
0.68
0.25
-0.76
0.86
2.00
-0.96
2.79
-0.96
0.00
0.86
3.55
10:30
02/08
NET88 Ulsan Hyundai
Ulsan Hyundai
NET88 Anyang FC
Anyang FC
0.94
-0.25
0.89
0.80
2.75
-0.96
2.13
0.68
0.00
-0.82
0.99
1.25
0.81
2.69
-0.81
-0.50
0.73
0.71
2.50
-0.81
2.23
-0.74
-0.25
0.64
0.76
1.00
-0.86
2.92
10:30
02/08
NET88 Daejeon
Daejeon
NET88 Gwangju
Gwangju
0.96
-1.00
0.90
-0.97
2.75
0.81
1.51
0.72
-0.25
-0.86
0.73
1.00
-0.92
2.05
0.84
2.50
-0.94
1.53
-0.88
-0.50
0.78
0.82
1.00
-0.93
2.13
NET88 Siêu cúp Hà Lan
Siêu cúp Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/08
NET88 PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
NET88 AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
0.96
-1.00
0.90
0.94
3.50
0.89
1.55
-0.92
-0.50
0.76
0.96
1.50
0.84
1.99
1.62
-0.92
-0.50
0.81
-0.95
1.50
0.85
2.09
NET88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Molde
Molde
NET88 Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
-0.97
-1.00
0.84
0.93
3.25
0.89
1.57
0.76
-0.25
-0.91
0.77
1.25
-0.96
2.04
-0.88
-1.00
0.80
1.69
-0.84
1.50
0.74
2.17
15:00
02/08
NET88 Aalesund
Aalesund
NET88 Tromso
Tromso
0.86
0.50
-0.99
-0.97
3.00
0.81
3.50
0.77
0.25
-0.93
3.94
0.84
2.75
-0.94
3.40
-0.89
1.25
0.79
3.80
15:00
02/08
NET88 KFUM Oslo
KFUM Oslo
NET88 Kristiansund BK
Kristiansund BK
0.93
-0.75
0.94
0.99
3.00
0.85
1.66
0.95
1.25
0.84
2.19
0.79
2.75
-0.89
1.75
0.84
-0.25
-0.94
0.60
1.00
-0.70
2.25
NET88 Premier League Summer Series
Premier League Summer Series
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/08
NET88 Wrexham
Wrexham
NET88 Sunderland
Sunderland
0.87
0.50
1.00
-0.99
2.75
0.83
3.70
0.76
0.25
-0.91
0.75
1.00
-0.93
4.23
NET88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 Orenburg
Orenburg
NET88 Zenit St Petersburg
Zenit St Petersburg
0.85
1.50
-0.97
0.91
2.75
0.92
9.75
-0.92
1.25
0.73
8.50
-0.86
1.25
0.78
8.10
-0.93
0.50
0.81
0.73
1.00
-0.85
7.20
15:15
02/08
NET88 Krasnodar
Krasnodar
NET88 Fakel
Fakel
-0.96
-1.50
0.84
-0.98
2.75
0.82
1.30
0.73
1.00
-0.92
1.78
0.85
2.50
-0.95
1.33
0.84
-0.50
-0.96
0.83
1.00
-0.95
1.84
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 IFK Goteborg
IFK Goteborg
NET88 Degerfors
Degerfors
-0.95
-0.75
0.83
0.82
2.50
-0.98
1.74
0.93
-0.25
0.89
0.74
1.00
-0.93
2.32
-0.92
2.75
0.81
1.82
0.82
1.00
-0.93
2.44
12:00
02/08
NET88 Brommapojkarna
Brommapojkarna
NET88 Malmo FF
Malmo FF
0.83
0.50
-0.96
0.78
2.75
-0.97
3.44
0.75
0.25
-0.90
3.86
-0.90
0.25
0.82
3.30
-0.70
0.00
0.60
-0.88
1.25
0.78
3.65
14:30
02/08
NET88 AIK
AIK
NET88 Orgryte
Orgryte
-0.97
-1.25
0.85
0.96
3.00
0.87
1.42
1.00
-0.50
0.83
1.90
1.47
0.98
-0.50
0.92
-0.95
1.25
0.85
1.98
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 Vaduz
Vaduz
NET88 St Gallen
St Gallen
0.86
0.50
-0.98
-0.97
3.25
0.81
3.33
0.77
0.25
-0.93
0.82
1.25
0.97
3.70
-0.89
0.25
0.81
0.74
3.00
-0.84
3.10
-0.70
0.00
0.60
0.87
1.25
-0.97
3.60
14:30
02/08
NET88 Grasshoppers
Grasshoppers
NET88 Lugano
Lugano
0.93
0.50
0.93
0.90
2.75
0.93
3.78
0.81
0.25
-0.97
-0.93
1.25
0.74
4.23
14:30
02/08
NET88 Sion
Sion
NET88 Luzern
Luzern
-0.95
-0.50
0.83
0.89
3.00
0.94
1.96
-0.90
-0.25
0.75
0.89
1.25
0.90
2.50
-0.72
-0.75
0.64
2.07
2.49
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/08
NET88 Ludogorets
Ludogorets
NET88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
-0.98
2.75
0.80
1.28
0.73
1.00
-0.93
1.76
-0.97
-1.50
0.81
-0.94
2.75
0.76
1.32
0.77
-0.50
-0.95
1.77
NET88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
02/08
NET88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
NET88 Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu
0.80
-0.25
-0.94
0.82
2.25
1.00
1.99
0.97
1.00
0.81
2.66
-0.93
-0.50
0.76
-0.93
2.50
0.74
2.08
-0.84
-0.25
0.66
0.96
1.00
0.84
2.67
11:00
02/08
NET88 Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors
NET88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
0.85
-0.25
-0.99
0.80
2.75
-0.97
2.01
2.56
0.84
-0.25
1.00
1.97
-0.86
-0.25
0.68
-0.93
1.25
0.73
2.57
11:00
02/08
NET88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
NET88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
2.24
0.70
0.00
-0.86
0.99
1.00
0.80
2.93
-0.99
-0.25
0.83
0.79
2.25
-0.97
2.18
0.66
0.00
-0.84
0.98
1.00
0.82
2.85
NET88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/08
NET88 Akranes
Akranes
NET88 Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
0.88
1.00
0.96
0.89
3.75
0.92
4.50
0.77
0.50
-0.94
0.80
1.50
0.99
4.33
0.71
1.25
-0.81
4.15
0.84
0.50
-0.96
0.84
1.50
-0.96
4.05
NET88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
02/08
NET88 Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
NET88 Paju Citizen
Paju Citizen
0.92
-0.25
0.93
0.95
2.50
0.87
2.11
0.65
0.00
-0.79
0.85
1.00
0.93
2.76
2.25
-0.84
-0.25
0.72
2.71
10:30
02/08
NET88 Busan IPark
Busan IPark
NET88 Seoul E Land
Seoul E Land
0.98
0.00
0.87
0.89
3.00
0.92
2.53
0.89
1.25
0.89
3.04
0.76
0.25
-0.86
2.49
-0.97
0.00
0.85
0.57
1.00
-0.71
3.10
10:30
02/08
NET88 Ansan Greeners
Ansan Greeners
NET88 Gimhae City
Gimhae City
-0.99
0.00
0.85
0.84
2.25
0.97
2.69
0.97
0.00
0.84
1.00
1.00
0.79
3.38
0.73
0.25
-0.83
-0.93
2.50
0.81
2.66
0.96
1.00
0.90
3.25
10:30
02/08
NET88 Gimpo
Gimpo
NET88 Gyeongnam
Gyeongnam
0.98
-0.50
0.87
0.78
2.00
-0.95
1.88
-0.89
-0.25
0.73
0.75
0.75
-0.95
2.61
-0.99
-0.50
0.89
0.72
2.00
-0.84
2.01
-0.83
1.00
0.69
2.61
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
02/08
NET88 Legia Warszawa
Legia Warszawa
NET88 Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
0.99
-1.00
0.86
0.92
2.50
0.89
1.49
0.73
-0.25
-0.89
0.83
1.00
0.95
2.05
-0.97
-1.00
0.89
1.59
0.72
-0.25
-0.84
2.11
15:30
02/08
NET88 Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
NET88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
-0.94
0.00
0.80
0.87
2.50
0.94
2.71
-0.99
0.00
0.81
0.78
1.00
-0.99
3.33
2.54
3.35
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
02/08
NET88 Cornivul Hunedoara
Cornivul Hunedoara
NET88 ACS Sepsi
ACS Sepsi
0.95
-0.25
0.89
0.76
2.00
-0.93
2.18
0.64
0.00
-0.78
0.73
0.75
-0.93
2.95
-0.95
2.25
0.81
2.29
-0.71
-0.25
0.57
0.71
0.75
-0.88
3.00
NET88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/08
NET88 Qviding FIF
Qviding FIF
NET88 Astrio
Astrio
0.82
-0.75
0.97
0.86
3.75
0.90
2.67
0.97
-0.25
0.79
0.79
1.75
0.94
8.00
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
NET88 Austria Vienna
Austria Vienna
-0.95
-0.25
0.79
0.82
2.50
0.96
2.24
0.76
0.00
-0.93
0.76
1.00
-0.96
2.90
15:00
02/08
NET88 Austria Lustenau
Austria Lustenau
NET88 SV Ried
SV Ried
-0.93
0.00
0.77
0.83
2.25
0.95
2.76
-0.97
0.00
0.79
1.00
1.00
0.79
3.50
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/08
NET88 Deportes Concepcion
Deportes Concepcion
NET88 Universidad Catolica
Universidad Catolica
-0.97
0.25
0.81
0.82
2.50
0.96
3.27
0.69
0.25
-0.85
0.76
1.00
-0.96
3.94
0.82
0.50
-0.93
0.92
2.50
0.96
3.10
0.74
0.25
-0.86
0.84
1.00
-0.96
3.80
NET88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 Vendsyssel
Vendsyssel
NET88 Hobro
Hobro
-0.95
-0.25
0.79
0.84
2.50
0.94
2.23
0.75
0.00
-0.92
0.77
1.00
-0.98
2.89
0.75
0.00
-0.85
-0.92
2.75
0.79
2.36
2.88
NET88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 Tukums 2000
Tukums 2000
NET88 Liepaja
Liepaja
-0.99
0.25
0.83
0.99
3.00
0.79
3.13
0.70
0.25
-0.86
0.96
1.25
0.82
3.63
15:00
02/08
NET88 Riga
Riga
NET88 Grobinas
Grobinas
0.88
-2.25
0.94
0.79
3.25
0.99
1.06
1.00
-1.00
0.82
-0.98
1.50
0.77
1.39
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo
NET88 Boston River
Boston River
0.96
-0.75
0.87
0.94
2.25
0.83
1.59
0.87
-0.25
0.94
0.69
0.75
-0.88
2.28
0.96
-0.75
0.88
0.94
2.25
0.88
1.70
0.92
-0.25
0.90
0.63
0.75
-0.83
2.35
NET88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Dinamo Brest
Dinamo Brest
NET88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
0.99
-1.75
0.82
0.85
3.00
0.89
1.18
-0.99
-0.75
0.78
0.89
1.25
0.88
1.61
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
02/08
NET88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
NET88 Transinvest
Transinvest
0.82
0.50
1.00
0.79
2.50
0.96
3.44
0.72
0.25
-0.92
0.74
1.00
-0.94
4.00
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 Deportivo Santani
Deportivo Santani
NET88 Encarnacion
Encarnacion
0.79
-0.50
-0.97
0.85
2.00
0.89
1.66
0.94
-0.25
0.84
0.80
0.75
0.98
2.40
13:00
02/08
NET88 Sol De America
Sol De America
NET88 Independiente FBC
Independiente FBC
0.82
-0.25
1.00
0.78
2.00
0.97
1.99
-0.79
-0.25
0.62
0.77
0.75
-0.97
2.79
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/08
NET88 Sporting Cristal
Sporting Cristal
NET88 Juan Pablo II College
Juan Pablo II College
0.83
-1.50
0.99
0.93
3.25
0.81
1.21
-0.95
-0.75
0.75
0.79
1.25
0.99
1.63
-0.92
-1.75
0.75
1.28
0.79
1.25
-0.97
1.69
NET88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
NET88 Slatina
Slatina
0.97
-0.75
0.85
0.86
2.50
0.88
1.62
0.87
-0.25
0.90
0.80
1.00
0.98
2.23
NET88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 AFC Eskilstuna
AFC Eskilstuna
NET88 Umea FC
Umea FC
0.93
3.50
0.82
1.97
-0.88
-0.25
0.69
0.97
1.50
0.81
2.46
0.86
-0.25
0.94
0.72
3.25
-0.93
1.99
0.64
0.00
-0.86
0.63
1.25
-0.85
2.43
14:00
02/08
NET88 IF Karlstad
IF Karlstad
NET88 Enkoping
Enkoping
0.81
-1.00
-0.99
0.86
3.00
0.88
1.40
-0.98
-0.50
0.77
0.89
1.25
0.88
1.89
0.80
-1.00
1.00
0.69
2.75
-0.89
1.50
-0.98
-0.50
0.76
0.95
1.25
0.83
2.02
14:00
02/08
NET88 Trelleborg
Trelleborg
NET88 Lunds BK
Lunds BK
0.80
2.75
0.95
1.56
0.80
-0.25
0.98
-0.98
1.25
0.77
2.10
0.85
-0.75
0.95
0.85
2.75
0.95
1.67
0.78
-0.25
1.00
-0.95
1.25
0.73
2.11
14:00
02/08
NET88 Rosengard
Rosengard
NET88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
0.81
2.50
0.93
2.11
0.68
0.00
-0.86
0.76
1.00
-0.97
2.76
0.95
-0.25
0.85
2.12
0.68
0.00
-0.90
2.81
NET88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
02/08
NET88 Navbahor Namangan
Navbahor Namangan
NET88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
-0.99
-1.25
0.81
1.00
2.50
0.75
1.33
-0.99
-0.50
0.77
0.94
1.00
0.84
1.89
15:00
02/08
NET88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
NET88 Sogdiana
Sogdiana
0.98
0.50
0.84
0.96
2.50
0.79
4.12
0.82
0.25
0.96
0.89
1.00
0.88
4.70
15:30
02/08
NET88 Qyzylqum Zarashfan
Qyzylqum Zarashfan
NET88 Bunyodkor
Bunyodkor
0.77
0.00
-0.94
0.73
2.00
-0.97
2.39
0.78
0.00
-0.99
0.74
0.75
-0.94
3.22
NET88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
02/08
NET88 WSC Hertha
WSC Hertha
NET88 SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg
-0.99
0.00
0.75
-0.38
2.50
0.09
-
-
-
-
-
-
-
-
0.24
0.25
-0.34
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/08
NET88 Magallanes
Magallanes
NET88 Union Espanola
Union Espanola
0.75
0.00
-0.99
0.94
3.00
0.74
2.20
0.76
0.00
0.96
0.93
1.25
0.78
2.77
-0.93
-0.25
0.73
2.27
2.81
NET88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
02/08
NET88 Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion
NET88 Wuhan Three Towns II
Wuhan Three Towns II
0.96
-0.50
0.78
0.94
2.00
0.74
1.83
-0.91
-0.25
0.65
0.84
0.75
0.86
2.63
11:00
02/08
NET88 Shandong Luneng Taishan II
Shandong Luneng Taishan II
NET88 Dalian Kewei
Dalian Kewei
1.00
-0.25
0.76
0.93
2.00
0.75
2.22
0.64
0.00
-0.88
0.84
0.75
0.87
3.08
11:30
02/08
NET88 Nantong Haimen Codion
Nantong Haimen Codion
NET88 Taian Tiankuang
Taian Tiankuang
0.96
-0.50
0.78
0.99
2.25
0.70
1.83
-0.92
-0.25
0.66
0.70
0.75
-0.96
2.57
11:35
02/08
NET88 Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II
NET88 Xiamen 1026
Xiamen 1026
0.76
0.25
1.00
0.90
2.00
0.78
3.08
-0.88
0.00
0.64
0.82
0.75
0.89
4.00
NET88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
02/08
NET88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
NET88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.87
0.00
0.87
0.79
2.75
0.88
2.37
0.85
0.00
0.85
1.00
1.25
0.72
2.97
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
NET88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
0.78
-0.50
0.97
0.73
2.75
0.95
1.65
0.88
-0.25
0.83
0.95
1.25
0.76
2.20
15:30
02/08
NET88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
NET88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.80
0.00
0.94
0.80
2.50
0.87
2.31
0.79
0.00
0.92
0.75
1.00
0.97
2.96
NET88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Reipas
Reipas
NET88 PPJ Helsinki
PPJ Helsinki
0.95
-0.75
0.79
0.80
3.50
0.87
1.63
0.84
-0.25
0.87
0.87
1.50
0.83
2.10
1.77
0.84
-0.25
0.98
2.06
NET88 Giải Cúp Georgia
Giải Cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
02/08
NET88 Gareji
Gareji
NET88 Gagra
Gagra
0.72
0.00
-0.95
0.94
2.50
0.74
2.25
0.73
0.00
0.99
0.87
1.00
0.84
2.95
12:30
02/08
NET88 Guria Lanchkhuti
Guria Lanchkhuti
NET88 Dusheti
Dusheti
0.80
0.00
0.94
0.85
3.00
0.82
2.27
0.80
0.00
0.90
0.88
1.25
0.83
2.82
16:00
02/08
NET88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
NET88 Telavi
Telavi
0.92
-0.50
0.82
0.93
2.50
0.75
1.76
1.00
-0.25
0.72
0.86
1.00
0.84
2.41
16:00
02/08
NET88 Gori
Gori
NET88 Dila Gori
Dila Gori
0.99
0.50
0.76
0.74
2.50
0.94
4.12
0.85
0.25
0.86
0.70
1.00
-0.96
4.57
NET88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/08
NET88 Ujpesti
Ujpesti
NET88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
0.85
-0.25
0.89
0.74
2.50
0.94
1.99
-0.83
-0.25
0.60
0.72
1.00
1.00
2.63
15:30
02/08
NET88 Gyori
Gyori
NET88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
0.81
-0.75
0.93
0.96
3.00
0.72
1.52
0.76
-0.25
0.96
0.94
1.25
0.77
2.05
15:30
02/08
NET88 Ferencvaros
Ferencvaros
NET88 Vasas Budapest
Vasas Budapest
0.97
-1.25
0.78
0.91
3.00
0.77
1.35
0.96
-0.50
0.75
0.91
1.25
0.80
1.84
NET88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 FC Okzhetpes
FC Okzhetpes
NET88 Altay
Altay
0.79
-0.75
0.96
0.76
3.00
0.91
1.51
0.74
-0.25
0.98
0.82
1.25
0.89
2.01
13:00
02/08
NET88 Zhenys
Zhenys
NET88 Yelimay Semey
Yelimay Semey
0.76
0.25
1.00
0.93
2.50
0.74
2.80
-0.94
0.00
0.68
0.86
1.00
0.84
3.50
13:00
02/08
NET88 Ulytau
Ulytau
NET88 Astana
Astana
0.80
0.75
0.94
0.83
2.50
0.84
4.33
0.86
0.25
0.85
0.78
1.00
0.93
4.85
15:00
02/08
NET88 Ordabasy
Ordabasy
NET88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
0.86
-1.00
0.88
0.76
2.75
0.91
1.41
-0.95
-0.50
0.69
0.98
1.25
0.74
1.92
NET88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Odds BK
Odds BK
NET88 Asane
Asane
0.93
-1.50
0.81
0.85
3.50
0.82
1.26
0.91
1.50
0.80
1.67
0.74
-1.25
-0.84
1.37
0.76
-0.50
-0.88
1.76
15:00
02/08
NET88 Hodd
Hodd
NET88 Moss
Moss
0.86
-0.25
0.88
0.91
3.25
0.76
1.97
0.64
0.00
-0.88
0.76
1.25
0.95
2.50
2.17
0.80
1.25
-0.93
2.61
15:00
02/08
NET88 Lyn
Lyn
NET88 Sogndal
Sogndal
0.83
0.00
0.91
0.78
3.50
0.89
2.22
0.82
0.00
0.88
0.85
1.50
0.86
2.67
0.88
0.00
-0.98
2.32
2.65
15:00
02/08
NET88 Kongsvinger
Kongsvinger
NET88 Strommen
Strommen
0.88
-1.75
0.86
0.85
3.75
0.82
1.17
0.88
-0.75
0.82
0.78
1.50
0.93
1.54
0.76
-1.50
-0.86
0.76
3.50
-0.88
1.27
0.66
-0.50
-0.78
0.86
1.50
-0.98
1.66
15:00
02/08
NET88 Raufoss
Raufoss
NET88 Stabaek
Stabaek
0.80
1.00
0.94
0.90
3.50
0.77
4.33
-0.95
0.25
0.69
0.93
1.50
0.78
4.50
0.88
1.00
-0.98
4.10
-0.98
1.50
0.86
3.80
15:00
02/08
NET88 Egersund
Egersund
NET88 Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
0.80
-0.50
0.95
0.86
3.00
0.81
1.67
0.89
-0.25
0.81
0.88
1.25
0.82
2.21
0.87
-0.50
-0.97
1.87
2.33
NET88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 Follo
Follo
NET88 Trygg Lade
Trygg Lade
0.91
-0.75
0.83
0.75
3.25
0.93
1.60
0.81
-0.25
0.89
0.98
1.50
0.74
2.08
13:00
02/08
NET88 Kjelsas
Kjelsas
NET88 Levanger
Levanger
0.91
-0.25
0.83
0.90
3.00
0.78
2.04
0.66
0.00
-0.92
0.90
1.25
0.80
2.60
13:00
02/08
NET88 Sotra
Sotra
NET88 Arendal
Arendal
0.95
-0.75
0.80
0.91
3.00
0.77
1.63
0.85
-0.25
0.85
0.91
1.25
0.80
2.17
13:00
02/08
NET88 Vidar
Vidar
NET88 Eik Tonsberg
Eik Tonsberg
0.75
0.25
-0.99
0.92
3.25
0.76
2.54
0.98
0.00
0.74
0.77
1.25
0.94
3.04
14:00
02/08
NET88 Eidsvold TF
Eidsvold TF
NET88 Junkeren
Junkeren
0.82
-2.00
0.92
0.75
3.75
0.93
1.10
0.73
-0.75
1.00
0.99
1.75
0.73
1.44
NET88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
02/08
NET88 Rekord Bielsko Biala
Rekord Bielsko Biala
NET88 Zawisza Bydgoszcz
Zawisza Bydgoszcz
0.74
0.25
-0.98
0.82
2.50
0.85
2.71
-0.98
0.00
0.71
0.76
1.00
0.95
3.38
NET88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 St Johnstone
St Johnstone
NET88 Kilmarnock
Kilmarnock
0.86
-0.25
0.88
0.83
2.50
0.83
2.01
0.60
0.00
-0.83
0.78
1.00
0.93
2.66
15:30
02/08
NET88 Hibernian
Hibernian
NET88 Motherwell
Motherwell
0.81
-0.25
0.93
0.90
2.50
0.77
1.96
-0.85
-0.25
0.61
0.84
1.00
0.87
2.63
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Dunajska Streda
Dunajska Streda
NET88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
0.76
-1.25
0.99
0.76
2.75
0.91
1.24
0.83
-0.50
0.88
0.98
1.25
0.74
1.71
15:00
02/08
NET88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
NET88 Zilina
Zilina
0.91
0.50
0.83
0.84
3.00
0.83
3.56
0.79
0.25
0.92
0.86
1.25
0.84
3.94
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/08
NET88 Radomlje
Radomlje
NET88 ASK Bravo
ASK Bravo
0.81
0.25
0.93
0.95
3.00
0.74
2.73
-0.93
0.00
0.67
0.93
1.25
0.78
3.27
-0.81
0.00
0.65
-0.95
3.00
0.77
2.87
0.63
0.25
-0.79
-0.96
1.25
0.78
3.35
NET88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 Richards Bay
Richards Bay
NET88 Polokwane City
Polokwane City
0.83
0.00
0.91
0.89
1.75
0.78
2.63
0.82
0.00
0.88
0.70
0.50
-0.96
3.70
15:30
02/08
NET88 Siwelele
Siwelele
NET88 TS Galaxy
TS Galaxy
0.88
-0.25
0.86
0.98
2.00
0.71
2.09
0.55
0.00
-0.78
0.86
0.75
0.84
2.96
NET88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/08
NET88 Hacken W
Hacken W
NET88 Eskilstuna United W
Eskilstuna United W
0.79
-2.00
0.96
0.81
3.25
0.86
1.06
0.70
-0.75
-0.97
0.71
1.25
-0.98
1.41
NET88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/08
NET88 Noah
Noah
NET88 Syunik
Syunik
0.85
-1.75
0.78
0.71
3.00
0.91
1.14
0.88
-0.75
0.73
0.74
1.25
0.83
1.52
NET88 Giải hạng Ba Nữ Quốc gia Úc
Giải hạng Ba Nữ Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/08
NET88 Inter Lions FC U23 W
Inter Lions FC U23 W
NET88 St George Willawong U23 W
St George Willawong U23 W
0.76
1.00
0.88
0.88
1.50
0.73
10.50
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Dự bị Nữ Quốc gia Úc
Giải Dự bị Nữ Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:50
02/08
NET88 APIA Leichhardt FC U23 W
APIA Leichhardt FC U23 W
NET88 Bulls FC Academy U23 W
Bulls FC Academy U23 W
0.85
-0.75
0.79
0.78
1.00
0.82
1.52
-
-
-
-
-
-
-
NET88 China U20 League
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/08
NET88 Guangdong GZ Power U20
Guangdong GZ Power U20
NET88 Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20
0.48
0.25
-0.74
0.71
1.50
0.90
1.25
-
-
-
-
-
-
-
10:00
02/08
NET88 Shanghai Port U20
Shanghai Port U20
NET88 Henan U20
Henan U20
0.79
-0.50
0.84
0.88
1.75
0.73
1.81
-0.75
-0.25
0.47
-0.93
0.50
0.56
3.22
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/08
NET88 NK Varazdin
NK Varazdin
NET88 Hajduk Split
Hajduk Split
0.80
0.25
0.84
0.84
2.50
0.76
2.95
-0.90
0.00
0.57
0.76
1.00
0.82
3.56
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
02/08
NET88 AGF W
AGF W
NET88 Kolding W
Kolding W
0.68
0.00
0.99
0.78
1.25
0.82
2.54
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/08
NET88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
NET88 Kuressaare
Kuressaare
0.71
-0.75
0.94
0.89
3.00
0.72
1.47
0.67
-0.25
0.95
0.84
1.25
0.73
1.95
14:00
02/08
NET88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
NET88 Tammeka
Tammeka
0.72
-0.75
0.93
0.75
3.00
0.86
1.52
0.71
-0.25
0.90
0.76
1.25
0.81
1.99
16:00
02/08
NET88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
NET88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
0.74
-0.75
0.91
0.82
3.25
0.78
1.51
0.69
-0.25
0.92
0.67
1.25
0.92
1.95
16:00
02/08
NET88 Vaprus
Vaprus
NET88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
0.78
1.75
0.86
0.74
3.25
0.87
9.50
0.73
0.75
0.88
0.93
1.50
0.66
7.50
NET88 Giải Hungary NB II
Giải Hungary NB II
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
02/08
NET88 Karcag SE
Karcag SE
NET88 Soroksar
Soroksar
0.78
0.00
0.86
0.85
2.25
0.76
2.43
0.77
0.00
0.83
1.00
1.00
0.62
3.13
NET88 Cúp Toto Israel
Cúp Toto Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
02/08
NET88 Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
NET88 Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva
0.97
-0.25
0.68
0.69
2.25
0.93
2.19
0.66
0.00
0.97
0.84
1.00
0.74
2.85
NET88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
02/08
NET88 Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
NET88 Miedz Legnica
Miedz Legnica
0.95
-0.50
0.70
0.87
2.75
0.74
1.85
-0.97
-0.25
0.62
0.61
1.00
-0.99
2.41
0.81
-0.25
-0.92
-0.96
2.75
0.84
2.06
2.63
15:00
02/08
NET88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
NET88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.87
-0.25
0.77
0.70
2.75
0.92
2.04
0.62
0.00
-0.97
0.88
1.25
0.70
2.56
0.71
0.00
-0.81
0.85
2.75
-0.97
2.16
-0.94
1.25
0.82
2.58
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/08
NET88 Arsenal Tula
Arsenal Tula
NET88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
0.98
0.00
0.68
0.66
2.00
0.97
2.72
0.92
0.00
0.69
0.64
0.75
0.96
3.50
13:00
02/08
NET88 Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk
NET88 Chelyabinsk
Chelyabinsk
1.00
-0.25
0.67
0.85
2.25
0.76
2.28
0.69
0.00
0.93
1.00
1.00
0.62
2.99
14:00
02/08
NET88 Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod
NET88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
0.84
-0.75
0.80
0.66
2.00
0.97
1.54
0.78
-0.25
0.83
0.63
0.75
0.97
2.17
NET88 Giải hạng Hai A Nga
Giải hạng Hai A Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/08
NET88 Novosibirsk
Novosibirsk
NET88 Rodina Moskva II
Rodina Moskva II
0.84
-0.50
0.80
0.85
2.00
0.76
1.78
0.49
0.00
-0.78
0.85
0.50
0.72
3.17
NET88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/08
NET88 Chernomorets Odessa
Chernomorets Odessa
NET88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
0.73
1.25
0.92
0.75
3.00
0.86
2.85
0.96
0.25
0.67
0.71
1.50
0.87
1.46
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Wales
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/08
NET88 Penybont
Penybont
NET88 The New Saints
The New Saints
0.80
1.00
0.84
0.80
2.75
0.80
5.35
0.62
0.50
-0.98
0.97
1.25
0.63
5.35
13:30
02/08
NET88 Connahs Quay
Connahs Quay
NET88 Caernarfon
Caernarfon
0.83
-0.25
0.81
0.88
2.75
0.73
2.01
0.58
0.00
-0.91
0.62
1.00
1.00
2.58
NET88 Giải Calcutta Premier Division Ấn Độ
Giải Calcutta Premier Division Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
02/08
NET88 Dalhousie FC
Dalhousie FC
NET88 How. Union
How. Union
0.66
-0.50
0.93
0.85
1.50
0.72
1.61
-
-
-
-
-
-
-
09:30
02/08
NET88 Anushilani
Anushilani
NET88 All Airlines Recreation Club
All Airlines Recreation Club
0.74
0.00
0.83
0.89
2.50
0.69
1.27
-
-
-
-
-
-
-
09:30
02/08
NET88 Young Corner
Young Corner
NET88 Bengal Nagpur Railway FC
Bengal Nagpur Railway FC
0.77
0.00
0.80
0.92
1.00
0.67
3.04
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Ba Ba Lan
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/08
NET88 Widzew Lodz II
Widzew Lodz II
NET88 CK Troszyn
CK Troszyn
0.89
-0.75
0.69
0.80
3.50
0.78
1.14
-0.98
-0.25
0.60
0.90
1.75
0.69
1.05
NET88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:23
02/08
NET88 Aston Villa (dan_dragonio)
Aston Villa (dan_dragonio)
NET88 FC Red Bull Salzburg (hrk)
FC Red Bull Salzburg (hrk)
0.83
1.00
0.88
-
-
-
2.16
0.85
0.25
0.85
0.79
2.50
0.89
1.57
10:23
02/08
NET88 Porto (vladl3n)
Porto (vladl3n)
NET88 Fenerbahce (Radahn)
Fenerbahce (Radahn)
0.80
0.00
0.90
0.83
8.00
0.83
5.50
0.85
0.00
0.85
0.76
3.75
0.91
13.00
NET88 Giao hữu Quốc tế SRL
Giao hữu Quốc tế SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/08
NET88 Nigeria SRL
Nigeria SRL
NET88 Ukraine SRL
Ukraine SRL
-0.76
-0.25
0.57
0.98
2.75
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/08
NET88 Colombia SRL
Colombia SRL
NET88 Moldova SRL
Moldova SRL
0.81
-0.50
0.99
0.77
0.75
-0.99
1.70
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/08
NET88 Malta SRL
Malta SRL
NET88 Ethiopia SRL
Ethiopia SRL
0.59
0.00
-0.79
0.84
2.75
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/08
NET88 Mexico SRL
Mexico SRL
NET88 England SRL
England SRL
0.65
0.25
-0.85
0.98
3.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/08
NET88 Iraq SRL
Iraq SRL
NET88 Montenegro SRL
Montenegro SRL
0.54
0.00
-0.74
0.85
1.50
0.93
14.25
-
-
-
-
-
-
-
10:00
02/08
NET88 China SRL
China SRL
NET88 Slovakia SRL
Slovakia SRL
-0.99
0.00
0.79
0.96
2.25
0.82
2.66
0.97
0.00
0.81
0.93
0.50
0.82
4.00
10:00
02/08
NET88 Liechtenstein SRL
Liechtenstein SRL
NET88 Angola SRL
Angola SRL
0.77
0.25
-0.97
0.99
1.50
0.79
3.33
-0.86
0.00
0.64
-0.67
0.50
0.42
5.75
10:00
02/08
NET88 Kenya SRL
Kenya SRL
NET88 Lithuania SRL
Lithuania SRL
0.94
0.00
0.86
0.79
1.25
0.99
2.90
0.92
0.00
0.86
-0.64
0.50
0.39
5.17